Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Debiste"

Bản dịch của"Debiste"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? 1-Desconfiar :
No debiste confiar en ellos
2-Proponer:
Me gustaría proponerte esto....
3-Despegar:
Puedes despegar la estampa con agua caliente
A: You shouldn't trust them.
I would like to propose this to you.
You can remove / unglue this stamp with warm water.
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? no debiste hacer eso
A: You shouldn't have done that.
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? Tú debiste hacer que ese pequeño beso durara un poco más. Eso sostuvo mi alma y mi corazón.
A: @LearningTogether: thanks!
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? no debiste decir eso
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? No debiste. Por ejemplo: No debiste haber ido a la fiesta.
A: En inglés, "No debiste" quiere decir "You should not have" pero en inglés usualmente decimos "You shouldn't have" porque es más facíl para decir. "No debiste haber ido a la fiesta" tiene la significa de "You shouldn't have gone to the party."

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

debiste

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý