Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Deskmates"

Bản dịch của"Deskmates"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Anh) như thế nào? (1) "Before we become deskmates, we really want to sit at the same desk, now we're deskmates, I'm so happy. " Is it correct?
A: use (2) and instead of saying (the truth is we are already deskmates now) say (and now we are deskmates )

and do not say same desk unless you are using only one desk

of course there are other ways to say it but this is my simplified version

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

deskmates

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý