Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Devastation"

Ý nghĩa của "Devastation" trong các cụm từ và câu khác nhau

Q: The devastation reigned in this area. có nghĩa là gì?
A: The area or place was destroyed either during a war or by a disease.
Q: I feel crushed by blackest devastation so vast and weighty that tears burned to be released from my eyes.
What is the meaning of this sentence? có nghĩa là gì?
A: The second. "burned to be released from my eyes" means they are very close to bursting into tears.

Sometimes we can say "I'm burning to tell you something." meaning, "I have something to tell you, and I can't wait. It's like something is burning me."
Q: devastation có nghĩa là gì?
A:

Physical devastation - utterly destroyed. Ruined. Flattened. Hiroshima and Nagasaki

Emotional devastation - unable to continue. Complete breakdown. Utter depression.

Câu ví dụ sử dụng "Devastation"

Q: Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với devastation.
A: Devastation means very bad damage or complete destruction.
-After the years of a war the capital city was nothing more but the pure devastation.
-The pills he took caused devastation to his nervous system.

It also means very bad emotional damage.
-For the last two years Tim experienced devastation of a tough divorce.

Từ giống với "Devastation" và sự khác biệt giữa chúng

Q: Đâu là sự khác biệt giữa devastation và destruction ?
A: They are very similar.

Devastation is more emotional and holistic. Devastation is more than just the destruction of property. It is sadness, death, the end of businesses and neighborhoods.

After the tornado, the town was destroyed. There was so much destruction. The entire town was devastated. People had lost their homes. Children had lost their parents.

When my husband divorced me, I was devastated. Not only was I sad, but my finances were terrible.

Q: Đâu là sự khác biệt giữa devastation và destruction ?
A: thank you so much
your explanation is really helpful.

Những câu hỏi khác về "Devastation"

Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm "devastation" .
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

devastation

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý