Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Esteemed"

Ý nghĩa của "Esteemed" trong các cụm từ và câu khác nhau

Q: The esteemed attorney that her name was drawn. có nghĩa là gì?
A: It’s not a complete sentence and doesn’t make sense.

Bản dịch của"Esteemed"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? esteemed
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? To join an esteemed and reputable exploration firm, "which cannot be done in Korea"
A: Mm maybe "which is not available in Korea".

Những câu hỏi khác về "Esteemed"

Q: Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm esteemed.
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời
Q: To join an esteemed and reputable exploration firm, "which cannot be done in Korea"
cái này nghe có tự nhiên không?
A: I would like to join an esteemed and reputable exploration firm--something which cannot be done in Korea as there are none to join.
Q: I looked to your esteemed university the reason is learning high level English and Good facilities. cái này nghe có tự nhiên không?
A: I understand, but it's unnatural.

I am interested in your esteemed university because of its strong English program and outstanding facilities.

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

esteemed

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý