Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Estimated"

Ý nghĩa của "Estimated" trong các cụm từ và câu khác nhau

Q: estimated có nghĩa là gì?
A: Estimated means a guess.
Example : “The estimated price for all items is 14.99” The price was guessed or roughly calculated.
Q: estimated có nghĩa là gì?
A: To estimate something means to take a close guess.
Example sentence:
“He estimated the number of people that would show up.”
Q: estimated có nghĩa là gì?
A: It means a rough guess, not exact

at the price or quantity of something
Q: an estimated có nghĩa là gì?
A: 一个估计, 一个估价

Bản dịch của"Estimated"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Anh) như thế nào? estimated
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Anh) như thế nào? estimated
A: That's how you say it unless you want to know how to pronounce it

Những câu hỏi khác về "Estimated"

Q: an estimated 是不是可以用于数词前表示不确定,估计的数目?经常在新闻中看到an estimated 加数词。

Latest words

estimated

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý