Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Index"

Ý nghĩa của "Index" trong các cụm từ và câu khác nhau

Q: Index có nghĩa là gì?
A: As a noun:
1) An index is found at the end of a book and generally consists of a list of names and page numbers. (see the attached picture above.)
2) An index is a measure of something. Ex: Your test grade is an index of how much you learned.
As a verb:
1)To index means to record something.
Q: Index of Well Being có nghĩa là gì?
A: @JessyAnn: indice de bienestar

Từ giống với "Index" và sự khác biệt giữa chúng

Q: Đâu là sự khác biệt giữa Index finger và thumb và pointer finger ?
A: index finger 和 pointer finger 是同义词
Q: Đâu là sự khác biệt giữa Index of key words that are of interst to readers. và Index of key words which of interst to readers. ?
A: The second one is not grammatically correct.

Bản dịch của"Index"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? Index
A: Hope this helps! 🙂
Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? Index
A: Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời

Những câu hỏi khác về "Index"

Q: The Index of stock market is plummet today. cái này nghe có tự nhiên không?
A: × The Index of stock market is plummet today.
✓ The stock market is plummeting today

Q: Y’all,
Which one is correct?
Index finger on right hand or right index finger
🤔🤔🤔
A: Right index finger
Q: Index shows how the air affect __ at a glance. cái này nghe có tự nhiên không?
A: At a glance, the index shows how the air affected ___.

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

index

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau. Chúng tôi không thể đảm bảo rằng tất cả các câu trả lời đều chính xác 100%.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý