Câu hỏi về câu ví dụ, định nghĩa và cách sử dụng của "Involucre"

Bản dịch của"Involucre"

Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? involucra su conocimiento previo asi como el de los participantes
A: My Spanish is different from yours, so I'm assuming it's "Involves their prior knowledge as well as that of the participants."

Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau

Latest words

involucre

HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

Những câu hỏi mới nhất
Newest Questions (HOT)
Các câu hỏi được gợi ý